clean slate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ hội để bắt đầu lại từ đầu, không bị ảnh hưởng bởi những sai lầm hay vấn đề trong quá khứ: "clean slate" chỉ một khởi đầu mới, nơi mọi lỗi lầm cũ đã được xóa bỏ và không còn là gánh nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After paying off all his debts, he felt he had a clean slate. (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy mình có một khởi đầu mới.)
- The new manager promised the team a clean slate, focusing only on future performance. (Người quản lý mới hứa hẹn với nhóm một sự khởi đầu mới, chỉ tập trung vào thành tích trong tương lai.)
- Moving to a new city gave her the chance to start with a clean slate. (Chuyển đến một thành phố mới cho cô ấy cơ hội bắt đầu lại từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to start with a clean slate": bắt đầu lại từ đầu, bỏ qua mọi chuyện cũ.
- After the argument, they decided to start their friendship with a clean slate. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định bắt đầu lại tình bạn từ đầu.)
- "to give someone a clean slate": cho ai đó một cơ hội mới.
- The teacher gave the student a clean slate after he apologized. (Giáo viên đã cho học sinh một cơ hội mới sau khi cậu ấy xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fresh start (n): sự khởi đầu mới. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
- She wanted a fresh start in her career. (Cô ấy muốn một khởi đầu mới trong sự nghiệp.)
- Tabula rasa (n): một cụm từ Latinh có nghĩa tương tự "tấm bảng trắng", chỉ trạng thái tinh thần chưa có kinh nghiệm hay kiến thức ghi lại.
Từ đồng nghĩa
- New beginning: sự bắt đầu mới.
- Fresh start: khởi đầu mới mẻ.
- Second chance: cơ hội thứ hai.
Thành ngữ liên quan
- Wipe the slate clean: xóa sạch mọi lỗi lầm, bắt đầu lại.
- Let's wipe the slate clean and forget our past disagreements. (Hãy xóa bỏ mọi chuyện và quên đi những bất đồng trong quá khứ của chúng ta.)
Noun
- cơ hội để bắt đầu mà không gặp trở ngại.